Ứng dụng
Gốm cacbua silicVật liệu silicon carbide (SiC) đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của lò nung công nghiệp trên nhiều lĩnh vực. Một ứng dụng chính là vòi phun đầu đốt silicon carbide, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đốt nhiệt độ cao để xử lý luyện kim, sản xuất thủy tinh và nung gốm sứ nhờ độ ổn định cấu trúc trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt. Một ứng dụng quan trọng khác là con lăn silicon carbide, hoạt động như các bộ phận hỗ trợ và vận chuyển trong lò nung liên tục, đặc biệt là trong quá trình thiêu kết gốm sứ tiên tiến, linh kiện điện tử và thủy tinh chính xác. Ngoài ra, gốm SiC được sử dụng làm các bộ phận cấu trúc như dầm, thanh ray và giá đỡ trong lò nung, nơi chúng chịu được sự tiếp xúc lâu dài với môi trường khắc nghiệt và ứng suất cơ học. Việc tích hợp chúng vào các bộ trao đổi nhiệt cho hệ thống thu hồi nhiệt thải càng làm nổi bật tính linh hoạt của chúng trong quản lý nhiệt liên quan đến lò nung. Những ứng dụng này nhấn mạnh khả năng thích ứng của silicon carbide với các yêu cầu vận hành đa dạng trong công nghệ gia nhiệt công nghiệp.
Các ứng dụng chính của lò nung công nghiệp bao gồm:
Ưu điểm kỹ thuật
1. Độ ổn định nhiệt vượt trội
- Điểm nóng chảy: 2.730°C (chịu được môi trường nhiệt độ cực cao)
- Khả năng chống oxy hóa lên đến 1.600°C trong không khí (ngăn ngừa sự xuống cấp trong môi trường oxy hóa)
2. Khả năng dẫn nhiệt vượt trội
- Độ dẫn nhiệt 150 W/(m·K) ở nhiệt độ phòng (cho phép truyền nhiệt nhanh và phân bố nhiệt độ đồng đều)
- Giảm tiêu thụ năng lượng từ 20–30% so với các vật liệu chịu nhiệt truyền thống.
3. Khả năng chống sốc nhiệt vượt trội
- Chịu được sự thay đổi nhiệt độ nhanh chóng vượt quá 500°C/giây (lý tưởng cho các quy trình gia nhiệt/làm nguội theo chu kỳ).
- Duy trì tính toàn vẹn cấu trúc dưới tác động của chu kỳ nhiệt (ngăn ngừa nứt và biến dạng).
4. Độ bền cơ học cao ở nhiệt độ cao
- Giữ được 90% độ bền ở nhiệt độ phòng khi đạt đến 1.400°C (điều này rất quan trọng đối với các bộ phận chịu tải của lò nung).
- Độ cứng Mohs 9,5 (chống mài mòn do vật liệu mài mòn trong môi trường lò nung).
| Tài sản | Silicon Carbide (SiC) | Nhôm oxit (Al₂O₃) | Kim loại chịu nhiệt (ví dụ: hợp kim gốc niken) | Vật liệu chịu lửa truyền thống (ví dụ: gạch chịu lửa) |
| Nhiệt độ tối đa | Lên đến 1600°C+ | 1500°C | 1200°C (làm mềm ở nhiệt độ cao hơn) | 1400–1600°C (có thể thay đổi) |
| Độ dẫn nhiệt | Cao (120–200 W/m·K) | Thấp (~30 W/m·K) | Mức độ vừa phải (~15–50 W/m·K) | Rất thấp (<2 W/m·K) |
| Khả năng chống sốc nhiệt | Xuất sắc | Kém đến trung bình | Độ dẻo vừa phải (độ dẻo dai có ích) | Chất lượng kém (nứt dưới tác động của sự thay đổi nhiệt độ nhanh) |
| Độ bền cơ học | Giữ được độ bền ở nhiệt độ cao | Phân hủy ở nhiệt độ trên 1200°C | Giảm hiệu quả ở nhiệt độ cao. | Thấp (giòn, xốp) |
| Khả năng chống ăn mòn | Chống lại axit, kiềm, kim loại nóng chảy/xỉ | Mức độ trung bình (bị tấn công bởi axit/bazơ mạnh) | Dễ bị oxy hóa/sulfua hóa ở nhiệt độ cao. | Bị phân hủy trong môi trường ăn mòn. |
| Tuổi thọ | Bền lâu (chống mài mòn/oxy hóa) | Mức độ vừa phải (nứt nẻ do chu kỳ nhiệt) | Ngắn (oxy hóa/biến dạng) | Ngắn (bong tróc, xói mòn) |
| Hiệu quả năng lượng | Nhiệt độ cao (truyền nhiệt nhanh) | Thấp (độ dẫn nhiệt kém) | Trung bình (có khả năng dẫn điện nhưng bị oxy hóa) | Rất thấp (cách nhiệt) |
Trường hợp nghiên cứu trong ngành
Một doanh nghiệp chế biến luyện kim hàng đầu đã đạt được những cải tiến đáng kể trong hoạt động sau khi tích hợp gốm silicon carbide (SiC) vào hệ thống lò nung nhiệt độ cao của mình. Bằng cách thay thế các thành phần alumina thông thường bằng...vòi phun đầu đốt cacbua silicTheo thông báo của doanh nghiệp:
✅ Giảm 40% chi phí bảo trì hàng năm nhờ giảm thiểu sự xuống cấp của các linh kiện trong môi trường nhiệt độ trên 1500°C.
✅ Tăng 20% thời gian hoạt động sản xuất, nhờ khả năng chống sốc nhiệt và ăn mòn từ xỉ nóng chảy của SiC.
✅ Phù hợp với tiêu chuẩn quản lý năng lượng ISO 50001, tận dụng độ dẫn nhiệt cao của SiC để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nhiên liệu từ 15–20%.
Thời gian đăng bài: 21/03/2025



